- Bảng so sánh toàn bộ gói FiberVNN 2026 (giá chính thức)
- Bảng giá chi tiết theo khu vực (nội thành / ngoại thành)
- Gói nào cho Gaming (ping thấp ưu tiên)
- Gói nào cho Work From Home (upload quan trọng)
- Gói nào cho Gia Đình (nhiều người, nhiều tầng)
- Tổng kết: Chọn gói nào?
- Đổi gói qua App My VNPT — Không cần gọi kỹ thuật
📈 Bảng So Sánh Toàn Bộ Gói FiberVNN VNPT 2026
🔗 Nguồn chính thức: digishop.vnpt.vn/internet-tv — Cập nhật 05/2026📶 Nhóm 1: Internet Wifi
| Gói | Tốc Độ | Giá/Tháng | WiFi Mesh | Bảo Mật | Đăng Ký |
|---|---|---|---|---|---|
| HOME 1 | 300 Mbps | 190.000đ | ❌ | GreenNet / Family Safe | 🔗 ĐK |
| HOME 1 (Mesh) | 300 Mbps | 220.000đ | ✓ 01 WiFi Mesh 6 | GreenNet / Family Safe | 🔗 ĐK |
| HOME 2 ⭐ | 500 Mbps | 240.000đ | ❌ | GreenNet / Family Safe | 🔗 ĐK |
| HOME 2 (Mesh) | 500 Mbps | 270.000đ | ✓ 01 WiFi Mesh 6 | GreenNet / Family Safe | 🔗 ĐK |
| HOME 3 | ~1 Gbps | 280.000đ | ❌ | GreenNet / Family Safe | 🔗 ĐK |
| HOME 3 (Mesh) | ~1 Gbps | 310.000đ | ✓ 01 WiFi 6 | GreenNet / Family Safe | 🔗 ĐK |
📺 Nhóm 2: Internet + Truyền Hình MyTV App
| Gói | Tốc Độ | Giá/Tháng | WiFi Mesh | Truyền Hình | Đăng Ký |
|---|---|---|---|---|---|
| HOMETV 1 | 300 Mbps | 210.000đ | ❌ | MyTV (App) | 🔗 ĐK |
| HOMETV 1 (Mesh) | 300 Mbps | 240.000đ | ✓ 01 WiFi Mesh 6 | MyTV (App) | 🔗 ĐK |
| HOMETV 2 ⭐ | 500 Mbps | 260.000đ | ❌ | MyTV (App) | 🔗 ĐK |
| HOMETV 2 (Mesh) | 500 Mbps | 290.000đ | ✓ 01 WiFi Mesh 6 | MyTV (App) | 🔗 ĐK |
| HOMETV 3 (Mesh) | ~1 Gbps | 330.000đ | ✓ 01 WiFi Mesh 6 | MyTV (App) | 🔗 ĐK |
👑 Nhóm 3: Internet + Truyền Hình MyTV VIP App
| Gói | Tốc Độ | Giá/Tháng | WiFi Mesh | Truyền Hình | Đăng Ký |
|---|---|---|---|---|---|
| HOMETV VIP1 | 300 Mbps | 240.000đ | ❌ | MyTV VIP (App) | 🔗 ĐK |
| HOMETV VIP1 (Mesh) | 300 Mbps | 270.000đ | ✓ 01 WiFi Mesh 6 | MyTV VIP (App) | 🔗ĐK |
| HOMETV VIP2 ⭐ | 500 Mbps | 290.000đ | ❌ | MyTV VIP (App) | 🔗 ĐK |
| HOMETV VIP2 (Mesh) | 500 Mbps | 320.000đ | ✓ 01 WiFi Mesh 6 | MyTV VIP (App) | 🔗 ĐK |
| HOMETV VIP3 (Mesh) | ~1 Gbps | 360.000đ | ✓ 01 WiFi Mesh 6 | MyTV VIP (App) | 🔗 ĐK |
📱 Nhóm 4: Internet + Di Động
| Gói | Tốc Độ | Giá/Tháng | WiFi Mesh | Ưu Đãi Di Động | Đăng Ký |
|---|---|---|---|---|---|
| HOME SÀNH 2 | 300 Mbps | 249.000đ | ❌ | 3GB/ngày + 1.500p nội + 89p ngoại mạng | 🔗 ĐK |
| HOME SÀNH 4 ⭐ | 500 Mbps | 359.000đ | ✓ 01 WiFi Mesh 6 | 3GB/ngày + 1.500p nội + 89p ngoại mạng | 🔗 ĐK |
| HOME ĐỈNH | 500 Mbps | 369.000đ | ❌ | 2GB/ngày + 1.000p nội + 50p ngoại + MyTV | 🔗 ĐK |
| HOME ĐỈNH 3 | ~1 Gbps | 399.000đ | ✓ 01 WiFi Mesh 6 | 2GB/ngày + 1.000p nội + 50p ngoại + MyTV | 🔗 ĐK |
📷 Nhóm 5: Internet + Camera An Ninh
| Gói | Tốc Độ | Giá/Tháng | WiFi Mesh | Camera Kèm | Đăng Ký |
|---|---|---|---|---|---|
| HOME CAM 1 | 300 Mbps | 250.000đ | ✓ 01 WiFi Mesh 6 | 01 Camera Indoor + Cloud 7 ngày | 🔗 ĐK |
| HOME CAM 2 ⭐ | 500 Mbps | 310.000đ | ✓ 01 WiFi Mesh 6 | 01 Camera Indoor + Cloud 7 ngày | 🔗 ĐK |
| HOME CAM 3 | ~1 Gbps | 350.000đ | ✓ 01 WiFi Mesh 6 | 01 Camera Indoor + Cloud 7 ngày | 🔗 ĐK |
📍 Bảng Giá Chi Tiết Theo Khu Vực
Giá cước VNPT FiberVNN khác nhau giữa nội thành và ngoại thành/tỉnh. Dưới đây là bảng giá gói HOME 3 (~1Gbps) trích từ trang chính thức VNPT — đây cũng là cấu trúc giá áp dụng cho các gói khác (chỉ khác mức giá):
| Khu Vực | 1 Tháng | 6 Tháng | 12 Tháng (+ tặng 1 tháng) |
|---|---|---|---|
| 🏙 Nội thành Hà Nội, TP.HCM | 320.000đ | 1.920.000đ (320.000đ × 6) |
3.840.000đ (~295.000đ/tháng khi tính 13 tháng) |
| 🏠 Ngoại thành Hà Nội, TP.HCM & 32 tỉnh/thành phố | 280.000đ | 1.680.000đ (280.000đ × 6) |
3.360.000đ (~258.000đ/tháng khi tính 13 tháng) |
🎮 Gói Nào Phù Hợp Cho Gaming?
Với game thủ, ping (độ trễ) và sự ổn định mới là yếu tố quyết định — không phải tốc độ download. Cáp quang VNPT có ping trung bình 3–8ms trong nước, rất thích hợp cho mọi thể loại game online.
🎯 Yêu cầu kỹ thuật theo loại game
| Loại Game | Ping tối đa | Download tối thiểu | Upload tối thiểu |
|---|---|---|---|
| Game Mobile (PUBG, LMHT Tốc Chiến) | < 50ms | 10 Mbps | 5 Mbps |
| Game PC FPS (Valorant, CS2) | < 30ms | 25 Mbps | 10 Mbps |
| Game Console (PS5, Xbox) | < 40ms | 30 Mbps | 10 Mbps |
| Stream game (Twitch, YouTube) | < 30ms | 50 Mbps | 10–50 Mbps |
- 500Mbps thừa sức cho 1–2 gamer + các thiết bị khác trong nhà dùng cùng lúc
- Upload 500Mbps đối xứng — stream Twitch 1080p60fps mượt mà
- Giá/hiệu năng tốt nhất trong phân khúc gaming
🎛 5 mẹo giảm ping khi chơi game trên mạng VNPT
- Cắm dây LAN trực tiếp vào modem VNPT thay vì dùng WiFi
- Chọn server game trong nước — ping chỉ 3–10ms
- Tắt các thiết bị khác đang download/stream khi vào trận quan trọng
- Dùng WiFi 5GHz thay vì 2.4GHz nếu buộc phải không dây
- Bật QoS trong cài đặt modem để ưu tiên lưu lượng game
💻 Gói Nào Phù Hợp Cho Work From Home?
WFH cần tốc độ upload cao và ổn định — bạn liên tục họp video call, chia sẻ màn hình, gửi file lên Cloud. Điểm mạnh của VNPT: FiberVNN có upload đối xứng download — khác hoàn toàn các nhà mạng dùng công nghệ cũ.
| Tác Vụ WFH | Download cần | Upload cần |
|---|---|---|
| Zoom / Google Meet 1080p | 10 Mbps | 5–10 Mbps |
| Chia sẻ màn hình | 5 Mbps | 10–15 Mbps |
| Gửi file lên Drive/Dropbox | — | 20–100 Mbps |
| VPN doanh nghiệp | 20 Mbps | 15 Mbps |
| Vợ chồng cùng WFH + con học online | 50 Mbps | 30–50 Mbps |
📈 Tốc độ upload các gói FiberVNN (đối xứng download)
- 500Mbps upload thừa sức cho mọi tác vụ WFH kể cả gửi file nhiều GB
- Vợ chồng cùng WFH, con học online — vẫn mượt mà
- VPN công ty hoạt động ổn định không ngắt giữa giờ
🏠 Gói Nào Phù Hợp Cho Gia Đình?
| Quy Mô Gia Đình | Số Thiết Bị | Gói Phù Hợp | Giá/Tháng | Lý Do |
|---|---|---|---|---|
| 1–2 người, phòng trọ | 2–4 | HOME 1 | 190.000đ | Tiết kiệm, đủ dùng |
| 3–4 người, nhà cấp 4 ⭐ | 5–8 | HOMETV 2 | 260.000đ | Internet + MyTV, chỉ cần 1 gói |
| 3–4 người, có con nhỏ | 5–8 | HOME CAM 2 | 310.000đ | 500Mbps + Mesh + Camera an ninh |
| 4–5 người, nhà 2 tầng | 8–12 | HOME 2 (Mesh) | 270.000đ | Phủ sóng 2 tầng + WiFi Mesh 6 |
| 5+ người, nhà nhiều tầng | 10+ | HOMETV 3 (Mesh) | 330.000đ | 1Gbps + Mesh + MyTV — trọn gói |
| Có VinaPhone di động | bất kỳ | HOME SÀNH 4 | 359.000đ | 500Mbps + Mesh + 3GB/ngày SIM |
- 500Mbps đủ cho cả nhà xem phim 4K, game, họp online cùng lúc
- Kèm MyTV (App) — xem trên Smart TV, điện thoại, máy tính
- Chỉ cần 1 gói thay vì đăng ký Internet và truyền hình riêng lẻ
🏆 Tổng Kết: Chọn Gói Nào?
📱 Đổi Gói Không Cần Gọi Kỹ Thuật — Hướng Dẫn Qua App My VNPT
Không cần gọi hotline hay ra cửa hàng — bạn có thể đổi/nâng cấp gói cước qua ứng dụng My VNPT chỉ trong vài phút.
Tải trên App Store (iOS) hoặc Google Play (Android). Tìm kiếm: “My VNPT”. Hoặc truy cập web: my.vnpt.vn
Đăng nhập bằng số điện thoại VinaPhone hoặc số hợp đồng Internet (in trên hóa đơn VNPT). Xác nhận qua OTP SMS.
Trên màn hình chính chọn Dịch vụ của tôi → chọn dịch vụ Internet. Hiển thị gói hiện tại, ngày hết hạn và các tùy chọn.
App hiển thị danh sách gói có tại khu vực của bạn kèm giá đầy đủ. Chọn gói muốn chuyển sang.
Xác nhận bằng mã OTP. Gói mới có hiệu lực từ đầu chu kỳ thanh toán tiếp theo. Không cần kỹ thuật viên đến nhà (trừ khi cần nâng cấp thiết bị).
🏆 Kết Luận: HOME 2 và HOMETV 2 Là Lựa Chọn Đáng Tiền Nhất 2026
Dù bạn là gamer, người WFH hay gia đình — HOME 2 (500Mbps, từ 240.000đ) là giá/hiệu năng tốt nhất. Có TV chọn HOMETV 2 (260.000đ). Nhà nhiều tầng bổ sung gói Mesh. Cần tư vấn: 1800 1166 (miễn phí).
★ Dữ liệu giá trong bài trích từ digishop.vnpt.vn — cổng mua sắm chính thức VNPT VinaPhone, cập nhật 05/2026.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét