VNPT HIS · PHÂN HỆ NỘI TRÚ · H022
Hướng dẫn Quản lý giường & Xếp giường bệnh nhân
Một tài liệu duy nhất dành cho người dùng cuối: từ khai báo giường, xếp bệnh nhân, lập phiếu ngày giường, kết thúc/xóa, tra cứu lịch sử đến xử lý toàn bộ thông báo và cấu hình làm thay đổi quy trình.
1. Đọc trước khi thao tác
Nếu chỉ nhớ năm điều, hãy nhớ năm điều dưới đây. Chúng quyết định dữ liệu giường có khớp với phòng điều trị và chi phí ngày giường hay không.
Xếp bệnh nhân vào giường ghi nhận vị trí thực tế. Phiếu ngày giường ghi nhận dịch vụ và chi phí. Hai bước được liên kết nhưng phải kiểm tra cả hai.
Muốn xếp giường mới phải Kết thúc hoặc Xóa giường cũ theo đúng bản chất nghiệp vụ.
Xóa là đường sửa sai và bị chặn nếu đã có phiếu ngày giường liên kết.
Khi xếp sang phòng khác trong cùng khoa, hệ thống có thể đổi phòng điều trị và chuyển các chỉ định tương lai, suất ăn chưa chốt sang phòng mới.
Khi có 2 hoặc 3 bệnh nhân cùng giường, thông báo là lời nhắc người dùng tự cập nhật tỷ lệ ngày giường phù hợp.
Mỗi lần tra cứu lịch sử chỉ cho phép khoảng thời gian tối đa 90 ngày.
2. Quy trình nghiệp vụ tổng thể
3. Điều kiện để sử dụng đúng
Danh mục phải sẵn sàng
- Loại giường đang ở trạng thái sử dụng.
- Khoa và phòng đã được khai báo, đúng cơ sở y tế.
- Buồng (nếu cơ sở sử dụng) thuộc đúng phòng.
- Giường có mã duy nhất, đúng loại giường, đúng khoa/phòng và không bị khóa “Không sử dụng”.
- Nếu giới hạn số bệnh nhân, trường “Số BN” phải có giá trị.
Hồ sơ bệnh nhân phải phù hợp
- Chọn đúng bệnh nhân, đúng đợt điều trị và đúng khoa hiện tại.
- Thời gian xếp giường không trước thời gian vào khoa/điều trị được hệ thống ghi nhận.
- Bệnh nhân không còn một giường khác ở trạng thái “Đang sử dụng”.
- Với bệnh nhân chờ nhập khoa, phiên bản mới có thể cho xem danh sách giường; quyền xếp thực tế còn phụ thuộc trạng thái hồ sơ và cấu hình triển khai.
Phân vai khuyến nghị
| Vai trò | Thao tác chính | Điểm kiểm soát |
|---|---|---|
| Quản trị danh mục / người được phân quyền | Thêm, sửa, khóa hoặc xóa giường. | Không thay đổi/xóa giường đang có bệnh nhân nếu chưa đánh giá tác động. |
| Điều dưỡng / nhân viên khoa | Xếp giường, kết thúc, tra cứu lịch sử, xử lý chuyển giường. | Đúng bệnh nhân, đúng khoa/phòng, đúng mốc thời gian. |
| Người lập chỉ định dịch vụ | Lập và cập nhật phiếu ngày giường. | Khớp mã/loại giường, ngày bắt đầu/kết thúc, số lượng và tỷ lệ. |
| Kiểm soát viện phí / trưởng ca | Đối soát giường vật lý với phiếu ngày giường và lịch sử. | Không để giường đã kết thúc nhưng phiếu còn mở, hoặc bệnh nhân có phiếu mà không có khoảng sử dụng hợp lệ. |
4. H022001 — Quản lý danh mục giường
Đường dẫn: Nội trú → Quản lý hành chính nội trú → Quản lý giường. Tên menu có thể được bố trí khác theo vai trò, nhưng nội dung màn hình vẫn là cây Phòng → Giường → Bệnh nhân.
4.1. Cách đọc màn hình
- Mỗi phòng là một nhánh. Mở nhánh để xem danh sách giường.
- Mỗi giường hiển thị dạng Mã giường – Tên giường, kèm loại giường và giới hạn bệnh nhân.
- Nếu không giới hạn số bệnh nhân, giường hiển thị Không giới hạn.
- Giường bị khóa hiển thị nhãn Không sử dụng. Giường này vẫn có thể thấy tại màn hình quản lý để nhận biết trạng thái nhưng không được dùng để xếp mới.
- Dưới giường là bệnh nhân đang nằm, kèm thời gian bắt đầu.
- Nhấp một giường để chọn. Nhấp lại chính giường đó để bỏ chọn.
| Nút | Khi nào dùng được | Tác dụng | Mức rủi ro |
|---|---|---|---|
| Thêm giường | Luôn hiển thị nếu có quyền. | Tạo một giường mới trong danh mục. | Thấp |
| Sửa giường | Sau khi chọn giường. | Cập nhật thông tin; có giới hạn nếu giường đang có bệnh nhân. | Trung bình |
| Xóa BN nằm giường | Sau khi chọn giường. | Xóa toàn bộ bệnh nhân đang nằm khỏi giường đã chọn; không xóa giường. | Cao |
| Xóa giường | Sau khi chọn giường. | Loại giường khỏi danh mục đang sử dụng; nếu có bệnh nhân, có thể xóa kèm dữ liệu nằm giường sau xác nhận. | Rất cao |
4.2. Từ điển trường khai báo giường
| Trường | Bắt buộc | Cách nhập / giới hạn | Ý nghĩa nghiệp vụ |
|---|---|---|---|
| Mã giường | Bắt buộc | Tối đa 25 ký tự. Ký tự đầu là H, K, T hoặc C; vị trí 2–4 là số. Nên dùng quy ước thống nhất toàn bệnh viện. | Khóa nhận diện giường trên màn hình, lịch sử và phiếu ngày giường; không được trùng mã đang sử dụng trong cơ sở. |
| Tên giường | Bắt buộc | Tối đa 100 ký tự ở phiên bản hiện hành. | Tên người dùng nhìn thấy; nên ngắn, phân biệt được vị trí. |
| Loại giường | Bắt buộc | Chọn loại đang hoạt động. | Dùng để phân loại và liên kết dịch vụ ngày giường. |
| Khoa | Bắt buộc | Chọn khoa thuộc cơ sở. | Quyết định phạm vi tìm và xếp giường. |
| Phòng | Bắt buộc | Danh sách phụ thuộc khoa đã chọn. | Quyết định phòng điều trị và các cập nhật cùng phòng sau xếp giường. |
| Buồng | Không bắt buộc | Danh sách phụ thuộc phòng. | Giúp phân khu chi tiết và lọc nhanh trên màn hình xếp giường. |
| Hạn chế quá số người | Tùy chọn | Khi bật, hệ thống mặc định “Số BN” là 1 và yêu cầu có giá trị; khi tắt, giường là không giới hạn. | Là ngưỡng chặn xếp bệnh nhân vật lý vào giường. |
| Số BN | Bắt buộc có điều kiện | Số không âm; chỉ nhập khi bật giới hạn. Trong vận hành nên dùng số lớn hơn 0. | Số bệnh nhân tối đa được phép cùng sử dụng giường. Nếu đặt 0, giường sẽ lập tức bị coi là đã đủ chỗ; nếu cần ngừng dùng, nên đổi Trạng thái. |
| Trạng thái | Có mặc định | Mặc định Sử dụng; có thể chuyển Không sử dụng nếu giường không có bệnh nhân đang nằm. | Giường “Không sử dụng” không xuất hiện để xếp mới. |
| Ghi chú | Không bắt buộc | Nhập lưu ý vận hành nếu cần. | Không thay thế tên/mã giường; tránh ghi dữ liệu nhạy cảm không cần thiết. |
4.3. Thêm giường — thao tác từng bước
- Chọn Thêm giường.
- Nhập mã giường. Kiểm tra ký tự đầu và ba chữ số tiếp theo.
- Nhập tên giường, chọn loại giường, khoa và phòng; chọn buồng nếu có sử dụng.
- Nếu giường có giới hạn người, bật Hạn chế quá số người và nhập Số BN.
- Giữ trạng thái Sử dụng nếu giường sẵn sàng đưa vào vận hành; nếu khai báo trước nhưng chưa dùng, chọn Không sử dụng.
- Nhập ghi chú cần thiết, rà soát lại mã – khoa – phòng rồi chọn Lưu.
- Chỉ coi là hoàn tất khi thấy MSG2350 – Thêm mới giường thành công! và giường xuất hiện đúng nhánh phòng.
4.4. Sửa giường — điều được phép và điều bị chặn
- Chọn đúng giường trong cây và bấm Sửa giường.
- Đối chiếu bệnh nhân đang nằm dưới giường trước khi thay đổi.
- Thay đổi các trường giao diện đang cho phép. Phạm vi trường sửa có thể bị giới hạn bởi tham số
DM_GUONG.suaGiuong. - Nếu giường đang có bệnh nhân: không chuyển sang Không sử dụng; không đổi khoa hoặc phòng.
- Chọn Lưu. Thành công hiển thị MSG060 – Cập nhật thành công!.
4.5. Xóa toàn bộ bệnh nhân khỏi một giường
- Mở đúng phòng, kiểm tra mã giường và toàn bộ bệnh nhân đang hiển thị bên dưới.
- Chọn giường, bấm Xóa BN nằm giường.
- Đọc hộp xác nhận. Phiên bản hiện hành có thể hiển thị MSG2670; tài liệu thiết kế có biến thể MSG2489 ghi rõ giường.
- Chọn Không để hủy. Chỉ chọn Có nếu thật sự muốn xóa tất cả ghi nhận đang hoạt động trên giường đó.
- Danh sách được tải lại sau khi xóa; phiên bản hiện hành dùng thông báo MSG064 – Xóa thành công!. Một số bản thiết kế có MSG2490.
4.6. Xóa giường khỏi danh mục
- Chọn đúng giường và bấm Xóa giường.
- Nếu không có bệnh nhân đang nằm, hệ thống hỏi “Bạn có muốn xóa bản ghi này không?” (CONFIRM_MSG395).
- Nếu có bệnh nhân, hệ thống cảnh báo MSG2352: xóa giường sẽ xóa cả dữ liệu bệnh nhân nằm giường.
- Chọn Không để quay lại kiểm tra. Chọn Có chỉ sau khi đã đánh giá ảnh hưởng đến vị trí bệnh nhân, lịch sử và phiếu ngày giường.
- Thành công hiển thị MSG064. Nếu lỗi hiển thị MSG852.
Giường bị xóa sẽ không còn trong danh mục đang sử dụng. Người dùng cuối không nên coi đây là cách “tạm khóa”; nếu chỉ tạm ngừng dùng, hãy chọn trạng thái Không sử dụng.
5. H022003 — Xếp giường bệnh nhân
Lối vào điển hình: Điều trị nội trú/ngoại trú → chọn bệnh nhân → Thông tin nhập khoa → Xếp giường. Nút và vị trí có thể thay đổi theo vai trò hoặc bản triển khai.
5.1. Nhận biết thông tin trên màn hình
- Đầu màn hình hiển thị tên bệnh nhân và giường hiện tại; nếu chưa có sẽ ghi Chưa xếp giường.
- Khoa và phòng mặc định theo khoa/phòng đăng nhập hoặc hồ sơ đang chọn.
- Thay đổi bộ lọc sẽ tự tải lại danh sách sau một khoảng rất ngắn; không cần nút Tìm kiếm riêng.
- Chỉ giường đang hoạt động và không ở trạng thái “Không sử dụng” mới được đưa vào danh sách xếp.
| Bộ lọc | Giá trị / cách dùng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Khoa | Chọn khoa cần xem. | Đổi khoa làm đổi danh sách phòng và giường. |
| Phòng | Chọn phòng thuộc khoa. | Nên khớp phòng điều trị dự kiến. |
| Buồng | Nhập nội dung buồng. | Là ô chữ; nhập một phần tên/mã để lọc. |
| Trạng thái | Tất cả; Chỉ hiện giường BN nằm; Chưa có BN; Có 1 BN; Có 2 BN; Có 3 BN. | “Chỉ hiện giường BN nằm” là giường của bệnh nhân đang mở. |
| Tên bệnh nhân | Nhập một phần tên. | Dùng để tìm giường có bệnh nhân tương ứng. |
| Giường | Nhập mã hoặc tên giường. | Kết quả được sắp theo mã/tên giường. |
5.2. Màu trạng thái giường
Màu hỗ trợ quan sát nhanh, không thay thế kiểm tra giới hạn “Số BN” của giường. Một giường “Không giới hạn” vẫn đổi màu theo số người thực tế.
5.3. Ý nghĩa biểu tượng trên thẻ giường
Xếp bệnh nhân đang mở vào giường.
Kết thúc khoảng nằm giường hiện tại.
Xóa ghi nhận xếp sai nếu chưa gắn phiếu ngày giường.
Xem nhật ký sử dụng giường theo thời gian.
5.4. Xếp bệnh nhân vào giường — từng bước và điều hệ thống tự làm
- Kiểm tra đúng bệnh nhân và trạng thái giường hiện tại ở đầu màn hình.
- Lọc đúng khoa/phòng/buồng và chọn thẻ giường có sức chứa phù hợp.
- Bấm biểu tượng +.
- Trong ngăn “Thêm BN vào giường”, kiểm tra tên bệnh nhân, mã giường và thời gian vào khoa tham chiếu.
- Nhập TG chỉ định. Mặc định là thời điểm hiện tại; thời gian này không được sớm hơn thời gian vào khoa/điều trị mà hệ thống đang ghi nhận.
- Chọn Lưu. Nếu hợp lệ, hệ thống báo MSG2663 – Xếp BN vào giường thành công!.
- Nếu giường thuộc cùng khoa điều trị, kiểm tra phòng/giường trên hồ sơ đã chuyển sang vị trí mới và các chỉ định tương lai đã đi theo đúng phòng.
- Hoàn tất ngăn Chỉ định dịch vụ khác được mở tiếp theo để tạo phiếu ngày giường.
5.5. Tác động tự động khi đổi phòng trong cùng khoa
| Dữ liệu | Khi giường mới cùng khoa | Khi giường mới khác khoa | Người dùng cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Phòng điều trị / phòng nằm viện / giường trên hồ sơ | Tự cập nhật sang phòng và giường mới. | Không dùng thao tác xếp giường để thay đổi khoa điều trị. | Mở lại thông tin hành chính điều trị và xác nhận đúng khoa/phòng. |
| Thuốc và vật tư đã kê cho tương lai | Các chỉ định có ngày sử dụng từ thời điểm xếp giường trở đi được chuyển sang phòng mới. | Không tự thay đổi theo cách chuyển phòng cùng khoa. | Kiểm tra các phiếu đã kê trước, nhất là chỉ định sắp dùng. |
| Suất ăn | Các suất ăn chưa chốt được chuyển sang phòng mới. | Không tự thay đổi theo cách chuyển phòng cùng khoa. | Kiểm tra suất ăn chưa chốt và điểm giao. |
| Phiếu đã hoàn tất/chốt | Không nên kỳ vọng bị thay đổi hồi tố. | Không tự thay đổi. | Xử lý điều chỉnh theo quy trình riêng nếu thực tế sai. |
6. Phiếu ngày giường sau khi xếp giường
Sau khi xếp giường vật lý thành công, phiên bản hiện hành mở ngăn Chỉ định dịch vụ khác ở loại dịch vụ ngày giường. Đây là bước ghi nhận dịch vụ và chi phí, không phải lặp lại thao tác xếp giường.
Thông tin được đưa sang
- Bệnh nhân và đúng đợt điều trị.
- Loại giường.
- Mã giường vừa xếp.
- Nhóm dịch vụ ngày giường.
Người dùng vẫn phải hoàn tất
- Kiểm tra thời gian bắt đầu/chỉ định.
- Chọn đúng dịch vụ ngày giường.
- Kiểm tra số lượng/tỷ lệ theo số người cùng giường.
- Lưu phiếu và xác nhận phiếu xuất hiện trong danh sách chỉ định.
6.1. Quy trình lập phiếu
- Sau MSG2663, chờ ngăn chỉ định dịch vụ mở.
- Kiểm tra loại dịch vụ là Ngày giường, loại giường và mã giường khớp giường vật lý vừa xếp.
- Kiểm tra Thời gian chỉ định / TG bắt đầu. Theo điều chỉnh nghiệp vụ hiện hành, thời gian kết thúc ban đầu có thể để trống.
- Chọn dịch vụ ngày giường phù hợp với loại giường và đối tượng bệnh nhân.
- Nếu hệ thống cảnh báo quá số người, trùng ngày hoặc trùng giường, đọc kỹ tên bệnh nhân/ngày và xử lý theo chính sách của cơ sở; không xác nhận tiếp tục theo thói quen.
- Nhập số lượng hoặc tỷ lệ đúng quy định; lưu phiếu.
- Kiểm tra phiếu vừa tạo đã gắn đúng mã/loại giường. Phiếu đầu tiên phù hợp sẽ được liên kết với khoảng xếp giường vật lý.
6.2. Các kiểm tra có thể phát sinh tại phiếu ngày giường
| Nhóm kiểm tra | Kết quả có thể xảy ra | Cách xử lý an toàn |
|---|---|---|
| Vượt số người của giường trong ngày | Có thể chặn bằng MSG1880 hoặc hỏi tiếp tục bằng MSG1883, tùy cấu hình. | Đối chiếu số bệnh nhân vật lý, giới hạn giường và tỷ lệ; chỉ tiếp tục khi được phép. |
| Nằm viện dưới số giờ quy định | MSG1881. | Kiểm tra giờ nhập viện, giờ kết thúc và quy định thanh toán của cơ sở. |
| Số ngày/số lượng vượt ngưỡng | MSG1885 hoặc cảnh báo tương ứng. | Kiểm tra lại khoảng ngày; tránh kê gộp sai. |
| Trùng ngày giường của cùng bệnh nhân | Chặn MSG1886 hoặc hỏi MSG1903. | Tìm phiếu đã có trong ngày; cập nhật phiếu cũ thay vì tạo trùng nếu phù hợp. |
| Trùng mã giường với bệnh nhân khác trong cùng thời gian | Chặn MSG1905 hoặc hỏi MSG1904. | Đối chiếu bệnh nhân cùng giường và điều chỉnh tỷ lệ tiền giường nếu chính sách cho phép dùng chung. |
| Số lượng không đúng định dạng | MSG1253/MSG1254/MSG1884. | Nhập số nguyên hoặc tỷ lệ hợp lệ theo cấu hình; một số luồng chỉ chấp nhận 0,5; 0,7 hoặc 1. |
| Thời gian kết thúc trước thời gian chỉ định | MSG1875. | Chỉnh thời gian kết thúc cùng ngày hoặc sau thời gian chỉ định. |
7. Kết thúc giường và Xóa BN khỏi giường
7.1. Chọn đúng thao tác
| Tiêu chí | Kết thúc giường | Xóa BN khỏi giường |
|---|---|---|
| Mục đích | Kết thúc một khoảng sử dụng hợp lệ. | Sửa ghi nhận xếp nhầm/sai. |
| Lịch sử | Trạng thái Kết thúc, giữ thời gian bắt đầu và kết thúc. | Trạng thái Đã xóa. |
| Phiếu ngày giường liên kết | Có thể tự cập nhật thời gian kết thúc nếu cấu hình bật và phiếu chưa hoàn thành. | Nếu có phiếu liên kết thì bị chặn bằng MSG2675. |
| Dùng khi chuyển giường bình thường | Nên dùng | Không nên dùng |
| Thông báo thành công | MSG2664 | MSG2674 |
7.2. Kết thúc giường — từng bước
- Trên đúng thẻ giường bệnh nhân đang nằm, chọn biểu tượng ✓.
- Kiểm tra tên bệnh nhân, mã giường và thời gian bắt đầu.
- Nhập Thời gian kết thúc; mặc định là hiện tại và không được trước thời gian bắt đầu.
- Chọn Lưu.
- Nếu thành công, hệ thống hiển thị MSG2664 – Kết thúc giường thành công!, cập nhật số người còn lại và lưu trạng thái Kết thúc.
- Kiểm tra phiếu ngày giường: nếu tham số tự cập nhật bật và phiếu chưa hoàn thành, thời gian kết thúc cùng số ngày/chi phí sẽ được tính lại; nếu tham số tắt, người dùng phải cập nhật phiếu riêng.
7.3. Xóa một bệnh nhân khỏi giường — từng bước
- Chọn biểu tượng × trên đúng thẻ giường.
- Hệ thống hỏi MSG2670 – Bạn chắc chắn muốn xóa BN khỏi giường?
- Chọn Không nếu chưa chắc chắn. Chọn Có để hệ thống kiểm tra tiếp.
- Nếu bệnh nhân chưa nằm giường, sai giường hoặc đã có phiếu ngày giường liên kết, hệ thống không cho xóa.
- Nếu hợp lệ, hệ thống hiển thị MSG2674, giảm số người và lưu lịch sử “Đã xóa”.
Ở một số phiên bản, trường hợp chọn sai giường khi xóa có thể hiển thị nội dung MSG2671 (“không thể kết thúc”) thay vì MSG2673 (“không thể xóa”). Cách xử lý vẫn là kiểm tra lại đúng giường bệnh nhân đang nằm.
8. Tra cứu lịch sử sử dụng giường
8.1. Dữ liệu mặc định và bộ lọc
- Mặc định: từ ngày hiện tại trừ 90 ngày đến ngày hiện tại.
- Giường đang chọn có thể được điền sẵn; xóa điều kiện này nếu muốn xem rộng hơn.
- Bộ lọc gồm: Từ ngày, Đến ngày, Phòng, Giường, Mã bệnh nhân và Tên bệnh nhân.
- Khoảng ngày được lọc theo thời gian bắt đầu sử dụng giường.
- Không tìm quá 90 ngày trong một lần. Nếu cần kỳ dài hơn, chia thành nhiều khoảng liên tiếp.
- Kết quả sắp theo thời gian bắt đầu từ cũ đến mới.
8.2. Cột kết quả và trạng thái
| Cột | Cách đọc / mục đích đối soát |
|---|---|
| STT | Thứ tự bản ghi trong kết quả. |
| Mã bệnh nhân | Định danh bệnh nhân; dùng để tránh nhầm người trùng tên. |
| Mã bệnh án | Đúng đợt điều trị cần đối chiếu. |
| Tên bệnh nhân | Họ tên hiển thị. |
| Giường / Phòng | Vị trí được ghi nhận trong khoảng thời gian. |
| Thời gian bắt đầu / kết thúc | Khoảng sử dụng giường; so với thời gian trên phiếu ngày giường. |
| Thời gian ra viện | Mốc hỗ trợ đối chiếu kết thúc điều trị. |
| Trạng thái | Đang sử dụng, Kết thúc hoặc Đã xóa. |
9. Cấu hình tham số ảnh hưởng luồng nghiệp vụ
Người dùng cuối không tự thay đổi các tham số này, nhưng cần biết chúng làm màn hình và cách xử lý thay đổi ra sao. Khi nghiệm thu hoặc gặp khác biệt, cung cấp đúng mã cấu hình cho quản trị hệ thống.
9.1. Tham số chính của H022
| Mã cấu hình | Giá trị | Tác động người dùng | Cách kiểm tra |
|---|---|---|---|
XEP_GIUONG.capNhatNgayKTPhieuNgayGiuong | 0: không cập nhật 1: tự cập nhật | Khi =1 và Kết thúc giường, phiếu ngày giường liên kết còn để trống thời gian hoàn thành được điền thời gian kết thúc và tính lại số ngày/chi phí. Khi =0, người dùng cập nhật phiếu thủ công. | Tạo ca thử có phiếu chưa hoàn thành, kết thúc giường rồi kiểm tra thời gian và số ngày trên phiếu. |
DM_GUONG.suaGiuong | 0: không cho sửa các thông tin được ánh xạ 1: mã 2: tên 3: loại 4: số BN tối đa 5: tất cả Có thể ghép nhiều mã bằng dấu phẩy. | Quyết định trường danh mục giường được phép sửa. Ví dụ 1,2 cho phép sửa mã và tên theo thiết kế. | Mở Sửa giường và quan sát trường được bật. Phiên bản hiện hành vẫn áp dụng chốt bảo vệ giường đang có BN; ưu tiên hành vi màn hình thực tế. |
HIS_GIUONG_DICHVU | Tùy triển khai cũ | Liên quan việc bật/tắt tự động chuyển sang form dịch vụ ngày giường. Gói hiện hành tự mở form sau khi xếp thành công. | Xếp giường thử: sau MSG2663 form ngày giường có tự mở không. |
9.2. Tham số của phiếu ngày giường
| Mã cấu hình | Ý nghĩa đối với người dùng | Giá trị/hành vi cần biết |
|---|---|---|
CHI_DINH_GIUONG.gioKTgiuong | Đặt giờ kết thúc mặc định trên phiếu ngày giường. | Dạng giờ HH:mm:ss. Nếu có, ngày hiện tại được ghép với giờ này; vẫn phải sau TG chỉ định. |
CHI_DINH_GIUONG.loadGiuongTheoPhong | Giới hạn danh sách mã giường trên phiếu theo phòng bệnh nhân. | 1: chỉ tải giường của phòng hiện tại; giá trị khác: phạm vi rộng hơn theo khoa/loại giường. |
CHI_DINH_GIUONG.checkSLnguoiGiuong / HIS_CHECK_SOLUONG_NGUOI_GIUONG | Kiểm tra số người dùng cùng giường trong ngày chỉ định. | 1: chặn bằng MSG1880; 0: hỏi tiếp tục bằng MSG1883. |
CHI_DINH_GIUONG.cbGioKeGiuong / CDDV_KEGIUONG_DUOI4H | Quy định số giờ nằm viện tối thiểu để được kê giường. | 0/tắt: không kiểm tra; số khác 0: nếu thời gian nằm dưới ngưỡng, cảnh báo MSG1881. |
CHI_DINH_GIUONG.canhBaoQuaSL / CDDV_KEGIUONG_QUASOLUONG | Cảnh báo khi số lượng/ngày giường được kê vượt ngưỡng. | 0/tắt: không kiểm tra; giá trị khác 0: cảnh báo/xác nhận khi vượt ngưỡng. |
CHI_DINH_GIUONG.checkTrungNgayGiuong / CDDV_CHK_TRUNG_TIENGIUONG | Kiểm tra cùng bệnh nhân đã có ngày giường trùng ngày. | 1: chặn MSG1886; 0: xác nhận MSG1903. |
CHI_DINH_GIUONG.checkTrungNgayGiuongBN / CDDV_CHK_TRUNG_TIENGIUONG_BN | Kiểm tra cùng mã giường bị kê trùng thời gian với bệnh nhân khác. | 1: chặn MSG1905; 0: xác nhận MSG1904 và nhắc chỉnh tỷ lệ. |
CHI_DINH_GIUONG.keGiuongTheoNgay / HIS_KEGIUONG_THEONGAY / CDDV_SONGAY_KEGIUONG | Ảnh hưởng cách xác định ngày/số lượng ngày giường. | Tùy giá trị có thể lấy mốc tiếp nhận hoặc vào khoa, có/không tính cả ngày ra. Cần thống nhất với quy định viện phí của cơ sở. |
9.3. Các tham số kế thừa/triển khai đặc thù cần giữ để đối chiếu
Các mã dưới đây xuất hiện trong bộ thiết kế hoặc luồng ngày giường kế thừa. Tác dụng thực tế phụ thuộc gói cấu hình của từng cơ sở; người dùng nên dùng danh sách này khi trao đổi với quản trị, không tự suy đoán giá trị.
| Mã cấu hình | Tác động đã mô tả | Lưu ý người dùng |
|---|---|---|
CDDV_REQ_KEGIUONG_XML | Yêu cầu/luồng kê tiền giường theo dữ liệu XML; có thể đổi nhãn thời gian và cách nhập số ngày. | Kiểm tra trường nào bị khóa/mở trên form thực tế. |
CDDV_SET_MAX_SONGAYGIUONG | Đặt số ngày giường tối đa được kê. | Nếu vượt, chia kỳ hoặc xử lý theo quy định cơ sở. |
PNG_SET_NGAYGIUONG_SONGAYDT | Mặc định số ngày giường theo số ngày điều trị. | Vẫn đối chiếu ngày bắt đầu/kết thúc, không chỉ tin số mặc định. |
GIUONG_TGCD_NGAYNHAPKHOA | Mặc định thời gian chỉ định bằng ngày/giờ nhập khoa. | Phù hợp ca xếp ngay khi nhập khoa; cần sửa khi thực tế khác. |
CDDV_MAP_GIUONG_VATTU | Tự đưa vật tư đi kèm giường vào chỉ định. | Kiểm tra vật tư được thêm và tránh chỉ định trùng. |
HIS_CHAN_MAGIUONG | Ràng buộc việc nhập/chọn mã giường trên phiếu ngày giường. | Nếu không chọn được mã, kiểm tra loại giường, khoa/phòng và tham số này. |
HIS_HIEN_THI_MAGIUONG | Cho phép hiển thị mã giường bệnh nhân. | Khi tắt, đối soát bằng tên/loại/phòng và lịch sử. |
HIS_NHAPGIUONG_TP | Chặn tổng số lượng ngày giường trong một ngày vượt 1, kể cả khi bệnh nhân chuyển khoa. | Trường hợp chia 0,5 ngày giữa hai khoa, tổng trong ngày không vượt 1. |
HIS_CHUYEN_MBP_THEOPHONG | Trong luồng thiết kế kế thừa, quyết định việc chuyển các phiếu/chỉ định theo phòng mới khi xếp giường. | Gói hiện hành tự chuyển dữ liệu tương lai khi giường mới cùng khoa; vẫn phải kiểm tra thực tế sau khi xếp. |
10. Danh mục thông báo và cách xử lý
Nội dung thông báo được giữ nguyên theo nguồn hiện hành; ký hiệu {0} sẽ được hệ thống thay bằng tên trường, mã giường, thời gian hoặc danh sách số phiếu. Một vài thông báo thiết kế cũ được giữ và đánh dấu để hỗ trợ các bản triển khai khác.
10.1. Quản lý danh mục giường — H022001
| Mã | Loại | Nội dung hiển thị | Người dùng cần làm |
|---|---|---|---|
MSG477 | Cảnh báo | Dữ liệu trường {0} bắt buộc! | Điền trường được nêu rồi lưu lại. |
MSG2349 | Cảnh báo | Mã giường này đã sử dụng! | Chọn mã khác; không tạo hai giường đang hoạt động cùng mã. |
MSG2353 | Cảnh báo | Ký tự đầu tiên của mã giường phải là H, hoặc K, hoặc T, hoặc C | Sửa ký tự đầu thành một trong bốn chữ in hoa cho phép. |
MSG2355 | Cảnh báo | Ký tự từ vị trí thứ 2 đến vị trí thứ 4 của mã giường phải là số | Đảm bảo mã có ít nhất 4 ký tự và vị trí 2–4 là chữ số. |
MSG2356 | Cảnh báo | Chưa nhập trường số BN | Nhập Số BN hoặc tắt Hạn chế quá số người nếu không áp dụng. |
MSG2350 | Thành công | Thêm mới giường thành công! | Kiểm tra giường ở đúng nhánh phòng. |
MSG2351 | Cảnh báo | Giường đang có BN sử dụng không thể đổi trạng thái không sử dụng! | Kết thúc/chuyển bệnh nhân trước, sau đó đổi trạng thái. |
MSG2491 | Cảnh báo | Giường đang có bệnh nhân nên không thể thay đổi! | Không đổi khoa/phòng khi đang có BN; xử lý BN trước. |
CONFIRM_MSG395 | Xác nhận | Bạn có muốn xóa bản ghi này không? | Chọn Có chỉ khi đúng giường và không cần giữ trong danh mục. |
MSG2352 | Xác nhận | Xóa giường sẽ xóa cả dữ liệu bênh nhân nằm giường? Có|Không | Dừng để rà soát bệnh nhân và phiếu ngày giường; đây là thao tác rủi ro cao. |
MSG2489 | Theo thiết kế | Bạn chắc chắn muốn xóa tất cả BN nằm giường {0}? Có|Không | Đọc mã/tên giường tại {0}; Có = xóa toàn bộ BN đang nằm trên giường. |
MSG2670 | Hiện hành | Bạn chắc chắn muốn xóa BN khỏi giường? Có|Không | Ở màn hình quản lý, hiểu là xóa các BN đang hoạt động khỏi giường đã chọn; kiểm tra danh sách trước. |
MSG2490 | Theo thiết kế | Xóa bệnh nhân khỏi giường thành công! | Biến thể thành công ở bản thiết kế; phiên bản hiện hành có thể dùng MSG064. |
MSG060 | Thành công | Cập nhật thành công! | Tải lại/quan sát thông tin vừa sửa. |
MSG064 | Thành công | Xóa thành công! | Kiểm tra giường hoặc bệnh nhân đã biến mất đúng phạm vi. |
MSG761 | Lỗi | Lưu không thành công! | Không lặp lại liên tục; kiểm tra dữ liệu và tải lại để xác định đã lưu một phần hay chưa. |
MSG852 | Lỗi | Xảy ra lỗi, xóa không thành công! | Tải lại danh sách, xác nhận dữ liệu còn nguyên rồi liên hệ hỗ trợ nếu tái diễn. |
MSG1101 | Lỗi | Cập nhật không thành công | Kiểm tra trường nhập và trạng thái giường; thử lại sau khi tải mới. |
MSG1694 | Theo thiết kế | Chưa chọn bản ghi nào! | Chọn một giường trước khi Sửa/Xóa. |
10.2. Xếp, kết thúc, xóa và lịch sử — H022003
| Mã | Loại | Nội dung hiển thị | Người dùng cần làm |
|---|---|---|---|
MSG2662 | Cảnh báo | Giường đã vượt quá số lượng bệnh nhân. Vui lòng xếp giường khác! | Chọn giường khác hoặc kiểm tra lại giới hạn và số người đang nằm. |
MSG2663 | Thành công | Xếp BN vào giường thành công! | Tiếp tục hoàn tất phiếu ngày giường và kiểm tra phòng. |
MSG2664 | Thành công | Kết thúc giường thành công! | Kiểm tra trạng thái, số người và phiếu ngày giường. |
MSG2665 | Cảnh báo | Bệnh nhân chưa xếp giường, không thể kết thúc! | Kiểm tra bệnh nhân/đợt điều trị; không tạo kết thúc giả. |
MSG2666 | Cảnh báo | Bệnh nhân chưa xếp giường, không thể xóa! | Kiểm tra đúng bệnh nhân và đúng giường. |
MSG2667 | Cảnh báo | TG chỉ định không được nhỏ hơn thời gian vào khoa! | Chọn thời gian bằng hoặc sau mốc vào khoa/điều trị chính thức. |
MSG2668 | Cảnh báo | TG kết thúc giường không được nhỏ hơn TG chỉ định {0}! | Chọn thời gian kết thúc bằng hoặc sau thời gian {0}. |
MSG2669 | Cảnh báo | BN đang chờ nhập khoa hoặc đã kết thúc điều trị, không thể xếp giường! | Hoàn tất nhập khoa/chọn BN đang điều trị. Bản mới có thể cho BN chờ nhập khoa xem danh sách nhưng chưa chắc cho xếp. |
MSG2670 | Xác nhận | Bạn chắc chắn muốn xóa BN khỏi giường? Có|Không | Chỉ Có nếu đây là ghi nhận sai và đã kiểm tra không có phiếu liên kết. |
MSG2671 | Cảnh báo | Bệnh nhân không nằm trên giường này, không thể kết thúc! | Chọn đúng thẻ giường hiện tại của bệnh nhân. |
MSG2672 | Cảnh báo | Bệnh nhân đang nằm giường {0}, bạn cần kết thúc hoặc xóa bệnh nhân ở giường cũ để xếp mới! | Tìm giường {0}; Kết thúc nếu là chuyển bình thường, Xóa nếu ghi nhận cũ bị tạo nhầm. |
MSG2673 | Cảnh báo | Bệnh nhân không nằm trên giường này, không thể xóa! | Chọn đúng giường bệnh nhân đang nằm. |
MSG2674 | Thành công | Xóa BN khỏi giường thành công! | Kiểm tra lịch sử chuyển “Đã xóa” và số người đã giảm. |
MSG2675 | Cảnh báo | BN đang còn phiếu ngày giường {0} gắn với giường này. Không thể xóa! | Kiểm tra danh sách phiếu {0}; dùng Kết thúc hoặc xử lý phiếu sai theo thẩm quyền trước. |
MSG2676 | Cảnh báo | Chỉ cho phép tìm kiếm tối đa 90 ngày! | Rút ngắn khoảng ngày hoặc chia thành nhiều lần tìm. |
MSG2677 | Thông tin | Giường {0} có 2 BN đang nằm. Chú ý cập nhật tỷ lệ giường 50%! | Mở phiếu ngày giường và cập nhật tỷ lệ/số lượng đúng quy định. |
MSG2678 | Thông tin | Giường {0} có 3 BN đang nằm. Chú ý cập nhật tỷ lệ giường 33%! | Mở phiếu ngày giường và cập nhật tỷ lệ/số lượng đúng quy định. |
10.3. Thông báo từ phiếu ngày giường
| Mã | Loại | Nội dung hiển thị | Cách xử lý |
|---|---|---|---|
MSG1880 | Chặn | Sử dụng giường quá số lượng bệnh nhân cho phép trong ngày chỉ định' | Không lưu; đối chiếu sức chứa, bệnh nhân và tỷ lệ. Dấu nháy cuối là nội dung hiện có của thông báo. |
MSG1883 | Xác nhận | Sử dụng giường quá số lượng bệnh nhân cho phép trong ngày chỉ định' Bạn có muốn tiếp tục? Có|Không | Chỉ Có khi chính sách cho phép dùng chung và tỷ lệ đã được xử lý. |
MSG1881 | Chặn | Bệnh nhân nhập viện dưới {0} tiếng, không được phép cấp giường | Kiểm tra mốc nhập/kết thúc và ngưỡng {0} giờ. |
MSG1885 | Xác nhận | Bệnh nhân đã được kê giường 10 ngày bạn có muốn kê giường tiếp? Có|Không | Đối chiếu kỳ đã kê; tránh trùng hoặc vượt số ngày. |
MSG1886 | Chặn | BN này đã được kê giường trùng ngày {0} | Tìm phiếu ngày {0}; sửa phiếu hiện có nếu phù hợp. |
MSG1903 | Xác nhận | BN này đã được kê giường trùng ngày {0}. Bạn có muốn tiếp tục? Có|Không | Không tiếp tục nếu chưa xác định lý do kê trùng. |
MSG1905 | Chặn | Giường đang kê trùng thời gian với giường của bệnh nhân: {0} | Kiểm tra bệnh nhân {0}, khoảng giờ và mã giường. |
MSG1904 | Xác nhận | Giường đang kê trùng thời gian với giường của bệnh nhân: {0}. Bạn có muốn tiếp tục kê không, chú ý chỉnh sửa lại tỷ lệ tiền giường? Có|Không | Nếu được phép dùng chung, cập nhật tỷ lệ; nếu không, chọn Không và đổi giường/thời gian. |
MSG1875 | Cảnh báo | Thời gian Kết thúc giường phải cùng ngày hoặc lớn hơn thời gian Chỉ định | Chỉnh thời gian kết thúc. |
MSG1253 | Cảnh báo | Số lượng dịch vụ không được kê lẻ. Vui lòng kiểm tra lại! | Nhập số nguyên nếu cấu hình không cho kê lẻ. |
MSG1254 | Cảnh báo | Số lượng dịch vụ chỉ được kê lẻ đến 2 số thập phân. Vui lòng kiểm tra lại! | Giới hạn phần thập phân tối đa hai chữ số. |
MSG1884 | Cảnh báo | Thông tin số lượng giường chưa chính xác, SL cho phép: 0.5, 0.7 hoặc 1 | Chọn một trong các tỷ lệ được phép. |
11. Sổ tay xử lý tình huống
Tình huống A — Bệnh nhân cần chuyển sang giường khác trong cùng phòng/khoa
- Kiểm tra giường mới còn chỗ.
- Kết thúc giường cũ tại thời điểm chuyển.
- Xếp giường mới với thời gian chỉ định bằng hoặc sau thời gian kết thúc cũ.
- Hoàn tất/điều chỉnh phiếu ngày giường theo từng khoảng.
- Tra lịch sử để chắc chắn không có hai khoảng “Đang sử dụng” chồng nhau.
Tình huống B — Chọn nhầm giường, chưa lập phiếu ngày giường
- Dùng Xóa BN khỏi giường trên thẻ giường sai.
- Xác nhận MSG2670 sau khi kiểm tra đúng bệnh nhân.
- Xếp lại giường đúng.
- Hoàn tất phiếu ngày giường cho giường đúng.
Tình huống C — Chọn nhầm giường nhưng đã có phiếu ngày giường
- MSG2675 sẽ chặn xóa.
- Ghi lại các số phiếu {0} được liệt kê.
- Nếu khoảng nằm thực tế hợp lệ, dùng Kết thúc thay vì Xóa.
- Nếu cả hai đều sai, người có thẩm quyền xử lý/cancel phiếu ngày giường trước.
- Quay lại xóa ghi nhận giường và tạo lại đúng thứ tự.
Tình huống D — Xếp thành công nhưng form ngày giường không mở hoặc lưu thất bại
- Không bấm xếp lại ngay vì giường vật lý có thể đã lưu.
- Tải lại và kiểm tra bệnh nhân đã nằm giường chưa.
- Nếu đã nằm, mở chức năng chỉ định dịch vụ ngày giường thủ công.
- Chọn đúng mã/loại giường, thời gian bắt đầu và lưu phiếu.
- Đối chiếu lại liên kết trước khi kết thúc ca.
Tình huống E — Bệnh nhân chuyển khoa
- Kết thúc giường tại khoa cũ.
- Hoàn tất quy trình chuyển khoa/chuyển phòng chính thức.
- Mở hồ sơ ở khoa mới và xác nhận khoa điều trị đã đổi.
- Xếp giường thuộc khoa mới.
- Lập phiếu ngày giường mới/điều chỉnh theo quy định chuyển khoa.
Tình huống F — Giường hiển thị “Không sử dụng”
Giường đã bị khóa tại danh mục. Không dùng để xếp mới. Nếu cần mở lại, người có quyền vào Quản lý giường → Sửa giường → chọn Sử dụng, với điều kiện dữ liệu và quy định cơ sở cho phép.
Tình huống G — Giường có 2 hoặc 3 bệnh nhân
Đọc MSG2677/MSG2678, kiểm tra chính sách dùng chung giường và cập nhật tỷ lệ 50%/33% trên phiếu ngày giường. Sau đó đối soát tổng tỷ lệ trong cùng ngày, đặc biệt khi có chuyển khoa/phòng.
Tình huống H — Bệnh nhân chờ nhập khoa
Bản cập nhật có thể cho người dùng mở và xem danh sách giường ngay khi bệnh nhân chờ nhập khoa. Tuy nhiên, nếu lưu xếp gặp MSG2669, phải hoàn tất nhập khoa hoặc chọn đúng hồ sơ đang điều trị. Không thay đổi thời gian để vượt qua trạng thái hồ sơ.
Tình huống I — MSG761/MSG852 sau khi vừa thao tác
- Không bấm Lưu/Xóa lặp lại liên tục.
- Tải lại màn hình.
- Kiểm tra trạng thái thực tế: giường đã tạo/xóa chưa, bệnh nhân còn nằm không, phiếu đã có chưa.
- Nếu dữ liệu không rõ ràng, ghi nhận thời điểm, bệnh nhân, mã giường, nội dung MSG và liên hệ hỗ trợ.
12. Danh sách kiểm tra vận hành
Đầu ca
- Đúng cơ sở, khoa và phòng đăng nhập.
- Danh sách giường tải đủ; giường khóa có nhãn Không sử dụng.
- Bệnh nhân thực tế tại phòng khớp cây giường.
- Không có bệnh nhân đã ra/chuyển nhưng còn trạng thái Đang sử dụng.
Trước khi xếp
- Đúng bệnh nhân và đúng đợt điều trị.
- Đúng khoa/phòng/buồng và giường còn sức chứa.
- Bệnh nhân không còn giường đang dùng.
- Thời gian chỉ định không trước thời gian vào khoa.
Sau khi xếp
- Đã thấy MSG2663 và tên BN trên đúng thẻ giường.
- Phòng trên hồ sơ đúng sau khi xếp cùng khoa.
- Thuốc/vật tư tương lai và suất ăn chưa chốt đúng phòng.
- Phiếu ngày giường đã lưu đúng mã/loại/thời gian.
- Tỷ lệ 50%/33% đã xử lý nếu dùng chung giường.
Trước khi kết thúc/xóa
- Chọn đúng bệnh nhân, đúng thẻ giường.
- Đã quyết định đúng giữa Kết thúc và Xóa.
- Thời gian kết thúc không trước thời gian bắt đầu.
- Nếu xóa, đã kiểm tra không có phiếu ngày giường liên kết.
- Nếu xóa danh mục giường, đã rà soát toàn bộ BN dưới giường.
Cuối ca / đối soát
- Mỗi bệnh nhân đang nằm thực tế có đúng một giường “Đang sử dụng”.
- Không có hai khoảng giường hoạt động chồng nhau cho cùng bệnh nhân.
- Giường vật lý và phiếu ngày giường khớp mã, loại, phòng và thời gian.
- Các giường 2–3 bệnh nhân đã có tỷ lệ phù hợp.
- Bệnh nhân chuyển/ra viện không còn giường mở.
- Phiếu ngày giường của giường đã kết thúc có thời gian hoàn thành đúng, đặc biệt khi cấu hình tự cập nhật = 0.
- Các bản ghi “Đã xóa” có lý do sửa sai rõ ràng theo quy định nội bộ.
13. Hỏi đáp nhanh
Tại sao thấy giường ở Quản lý giường nhưng không thấy khi Xếp giường?
Kiểm tra trạng thái “Không sử dụng”, khoa/phòng/loại giường, bộ lọc đang nhập và tham số giới hạn danh sách theo phòng. Màn hình xếp chỉ lấy giường đang hoạt động và được phép sử dụng.
Tại sao bệnh nhân đã xếp giường nhưng chưa phát sinh chi phí?
Vì xếp giường vật lý và phiếu ngày giường là hai bước. Kiểm tra phiếu ngày giường đã được chọn dịch vụ và lưu thành công chưa.
Tại sao không xóa được bệnh nhân khỏi giường?
Thường do bệnh nhân không nằm đúng giường đang chọn, chưa có bản ghi hoạt động, hoặc đã gắn phiếu ngày giường (MSG2675). Nếu là quá trình điều trị bình thường, hãy dùng Kết thúc.
Kết thúc giường có tự kết thúc phiếu ngày giường không?
Có khi XEP_GIUONG.capNhatNgayKTPhieuNgayGiuong = 1 và phiếu liên kết chưa có ngày hoàn thành. Nếu =0 hoặc phiếu đã hoàn thành, cần kiểm tra/cập nhật riêng.
Có thể xếp giường khác khoa để chuyển khoa nhanh không?
Không nên. Xếp giường khác khoa không thay thế quy trình chuyển khoa chính thức và có thể làm vị trí vật lý lệch hồ sơ điều trị.
Tại sao màu đỏ nhưng giường vẫn có thể là “Không giới hạn”?
Màu đỏ phản ánh đang có từ 3 bệnh nhân; “Không giới hạn” phản ánh danh mục không đặt trần. Hai thông tin khác nhau. Vẫn phải tuân thủ quy định chuyên môn và thanh toán của cơ sở.
MSG2677/MSG2678 có tự đổi tỷ lệ tiền giường không?
Không. Đây là thông báo nhắc. Người dùng phải mở phiếu ngày giường và cập nhật tỷ lệ/số lượng đúng chính sách.
Muốn tìm lịch sử 6 tháng thì làm thế nào?
Chia thành các khoảng không quá 90 ngày, tìm lần lượt và đối chiếu theo mã bệnh nhân/mã bệnh án.
Sau lỗi lưu, có nên bấm lại ngay không?
Không nên. Tải lại để kiểm tra bước nào đã thành công. Đặc biệt xếp giường có thể đã lưu nhưng phiếu ngày giường chưa lưu; bấm lại có thể tạo xung đột hoặc trùng.
14. Phạm vi, nguồn hợp nhất và lưu ý phiên bản
Tài liệu này được hợp nhất từ bốn nguồn người dùng cung cấp:
- Tài liệu thiết kế H022001 — Quản lý giường.
- Tài liệu thiết kế H022003 — Xếp giường bệnh nhân, gồm bổ sung cấu hình tự cập nhật ngày kết thúc phiếu ngày giường.
- Danh sách Jira VNPT xuất ngày 19/07/2026, gồm các thay đổi về nhãn “Không sử dụng”, bệnh nhân chờ nhập khoa, đồng bộ phiếu ngày giường và sửa lỗi làm mới danh sách.
- Phiên bản giao diện và quy tắc nghiệp vụ hiện hành đi kèm, được dùng để xác định hành vi thực tế khi tài liệu thiết kế cũ có khác biệt.
Mục tiêu của tài liệu là hướng dẫn người dùng cuối. Các phần triển khai kỹ thuật, tên thành phần chương trình và cách hệ thống trao đổi dữ liệu đã được lược bỏ; chỉ giữ quy trình, điều kiện, tác động, tham số và thông báo ảnh hưởng trực tiếp đến nghiệp vụ.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét